DI PLASTIC SURGERY · SEOUL
Hướng dẫn dịch vụ & giá
167 mức giá tiêu chuẩn của DI. Tìm theo tên dịch vụ hoặc lọc theo chuyên khoa.
Phẫu thuật mắt
27Tạo mắt hai mí bằng chỉ600,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Suture double eyelid surgery
Forms an upper-eyelid crease using sutures rather than a full-length skin incision.
DI: natural-adhesion eyelid surgeryTạo mắt hai mí bằng phương pháp dính tự nhiên700,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Natural adhesion double eyelid surgery
Forms an upper-eyelid crease through small openings and tissue fixation points.
DI: natural-adhesion eyelid surgeryTạo mắt hai mí bằng đường rạch1,400,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Incisional double eyelid surgery
Creates an upper-eyelid crease through an incision, allowing direct adjustment of eyelid tissues.
Mayo Clinic: eyelid surgeryChỉnh sụp mí không rạch400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Non-incisional ptosis correction
Adjusts eyelid-opening support through a non-incisional approach when added to an eligible eye procedure.
Cleveland Clinic: ptosisChỉnh sụp mí bằng đường rạch600,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Incisional ptosis correction
Adjusts eyelid-opening support through an incision when added to an eligible eye procedure.
Cleveland Clinic: ptosisDính tự nhiên + chỉnh góc mắt trên (kỹ thuật dính phía trước)1,300,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Natural adhesion + upper epicanthoplasty (anterior adhesion technique)
Combines natural-adhesion crease formation with upper inner-corner reshaping in one listed procedure.
DI: natural-adhesion eyelid surgerySửa mắt hai mí bằng chỉ950,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision suture double eyelid surgery
Revises a crease previously formed with sutures. The method depends on the existing crease and tissues.
DI: natural-adhesion eyelid surgerySửa mắt hai mí bằng đường rạch2,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision incisional double eyelid surgery
Revises a previously operated eyelid crease using an incisional approach.
Mayo Clinic: eyelid surgeryPhụ phí độ phức tạp sửa mắt – mức 1600,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Eye revision complexity - Level 1
A Level 1 surcharge for the additional complexity of an eye revision operation.
The surgeon determines whether this surcharge applies; the schedule does not define the level criteria.
Phụ phí độ phức tạp sửa mắt – mức 2900,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Eye revision complexity - Level 2
A Level 2 surcharge for the additional complexity of an eye revision operation.
The surgeon determines whether this surcharge applies; the schedule does not define the level criteria.
Tạo hình mí trên1,750,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Upper blepharoplasty
Removes or adjusts excess upper-eyelid skin and selected underlying tissues.
Mayo Clinic: eyelid surgeryTái phân bố mỡ mí trên400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Upper eyelid fat repositioning
Repositions upper-eyelid fat as an additional step in an eligible eye operation.
Mayo Clinic: eyelid surgeryGhép hạt mỡ mí trên400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Upper eyelid fat pearl grafting
Adds small fat grafts to selected upper-eyelid areas as an additional surgical step.
Cleveland Clinic: fat transferNâng mí qua đường dưới chân mày1,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Sub-brow lift
Removes selected skin beneath the eyebrow to address upper-eyelid skin excess.
Mayo Clinic: eyelid surgeryTạo hình mí dưới2,100,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Lower blepharoplasty
Adjusts lower-eyelid skin and fat to address lower-eyelid bags or excess tissue.
Mayo Clinic: eyelid surgeryNâng SOOF (nâng rãnh mũi má)600,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
SOOF lift (nasolabial fold lift)
Repositions the sub-orbicularis oculi fat region beneath the lower eyelid as an additional lifting step.
Mayo Clinic: eyelid surgeryCố định góc mắt ngoài / tạo bọng mắt thẩm mỹ400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Lateral canthopexy / lower eyelid fullness enhancement
An additional outer-corner support or lower-eyelid fullness procedure. The proposed component is confirmed during consultation.
Cleveland Clinic: canthoplastyTái phân bố mỡ mí dưới1,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Lower eyelid fat repositioning
Redistributes lower-eyelid fat to address the transition between the lower eyelid and cheek.
Mayo Clinic: eyelid surgerySửa tạo hình mí trên2,300,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision upper blepharoplasty
Reassesses and revises the upper eyelid after a previous upper-blepharoplasty operation.
Mayo Clinic: eyelid surgerySửa tạo hình mí dưới2,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision lower blepharoplasty
Reassesses and revises the lower eyelid after a previous lower-blepharoplasty operation.
Mayo Clinic: eyelid surgeryChỉnh góc mắt trong, trên, ngoài, dưới hoặc cố định góc ngoài (mỗi thủ thuật)550,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Epicanthoplasty, upper, lateral or lower canthoplasty, or lateral canthopexy (each)
A listed choice of inner, upper, lateral or lower eye-corner surgery, or outer-corner support.
The listed amount is for each selected procedure; it is not a package for all five options.
Cleveland Clinic: canthoplastyChỉnh góc mắt ngoài + dưới (Dual Canthoplasty)1,100,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Lateral + lower canthoplasty (Dual Canthoplasty)
Combines lateral and lower eye-corner reshaping in the listed Dual Canthoplasty procedure.
Cleveland Clinic: canthoplastySửa phẫu thuật góc mắt900,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision epicanthoplasty or canthoplasty
Revises previously operated eye-corner tissues as an additional step in an eligible eye procedure.
Cleveland Clinic: canthoplastyPhục hồi góc mắt trong2,300,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Epicanthoplasty restoration
Reconstructs the inner eye-corner region after a previous epicanthoplasty operation.
Cleveland Clinic: canthoplastyPhục hồi góc mắt ngoài2,300,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Lateral canthoplasty restoration
Reconstructs the outer eye-corner region after a previous lateral canthoplasty operation.
Cleveland Clinic: canthoplastySửa mắt – phí gây mê200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Eye revision - anesthesia fee
The schedule's separate anesthesia line item for eye revision surgery.
Confirm when this fee applies and how it relates to other anesthesia charges.
Sửa mắt – phí vật liệu400,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Eye revision - materials fee
The schedule's separate materials line item for eye revision surgery.
The specific materials and whether other material charges apply require confirmation.
Phẫu thuật mũi
34Nâng sống mũi + tạo hình đầu mũi2,800,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nasal bridge augmentation + tip plasty
Reshapes the nasal bridge and tip as a combined rhinoplasty procedure.
Cleveland Clinic: rhinoplastyPhẫu thuật sửa mũi4,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision rhinoplasty
Revises the shape or structure of a previously operated nose.
Cleveland Clinic: rhinoplastyTạo hình mũi bằng sụn sườn tự thân – đầu mũi9,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Autologous rib cartilage rhinoplasty - nasal tip
Uses cartilage from the patient's rib for nasal-tip reconstruction or reshaping.
Cleveland Clinic: rhinoplastyTạo hình mũi bằng sụn sườn tự thân – một phần11,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Autologous rib cartilage rhinoplasty - partial
Uses the patient's rib cartilage for the schedule's partial rhinoplasty option.
The schedule does not define which structures are included in the partial option.
Cleveland Clinic: rhinoplastyTạo hình mũi bằng sụn sườn tự thân – toàn bộ13,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Autologous rib cartilage rhinoplasty - full
Uses the patient's rib cartilage for the schedule's full rhinoplasty option, labeled for general anesthesia.
Confirm the surgical extent and whether general-anesthesia fees are included.
Cleveland Clinic: rhinoplastyTái định vị sụn400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Cartilage repositioning
Repositions nasal cartilage as an additional step during an eligible rhinoplasty.
Cleveland Clinic: rhinoplastyChỉnh mũi ngắn, dài, đầu mũi to, gồ, cắt xương hoặc củng cố mô400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Short nose, long nose, bulbous tip, hump, osteotomy, or tissue reinforcement
An additional correction for a selected nasal shape concern, bone reshaping or tissue reinforcement.
Confirm whether the amount applies per selected correction or to a combined plan.
Cleveland Clinic: rhinoplastyChỉnh mũi lệch (gồm chỉnh vách ngăn)600,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Crooked nose correction (including septal correction)
Adds crooked-nose correction with septal correction to an eligible nasal operation.
Cleveland Clinic: rhinoplastyChỉnh trụ mũi400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Columella correction
Adjusts the columella, the tissue between the nostrils, as an additional rhinoplasty step.
Cleveland Clinic: rhinoplastyChỉnh lỗ mũi – đơn giản400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nostril correction - simple
Adjusts nostril shape using the schedule's simple correction option as an additional step.
Cleveland Clinic: rhinoplastyChỉnh lỗ mũi – ghép da phức hợp1,700,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nostril correction - composite skin graft
Uses a composite skin graft for the schedule's more involved nostril-correction option.
Cleveland Clinic: rhinoplastyTăng thể tích nền cánh mũi600,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nasolabial (alar base) augmentation
Adds augmentation around the alar base and adjacent nasolabial region.
Cleveland Clinic: facial implantsTăng thể tích trước hàm trên (chỉnh góc mũi môi)600,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Premaxillary augmentation (nasolabial angle correction)
Adds augmentation around the premaxillary region at the base of the nose.
Cleveland Clinic: facial implantsChỉnh vách ngăn và lấy sụn vách ngăn400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Septal correction with septal cartilage harvest
Adds septal correction and harvest of cartilage from the nasal septum.
Cleveland Clinic: rhinoplastyThu nhỏ cuốn mũi dưới (chỉnh viêm mũi)400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Inferior turbinate reduction (rhinitis correction)
Adds inferior-turbinate reduction, a procedure addressing enlarged tissue inside the nose.
AAO-HNS: nasal valve repairPhụ phí độ phức tạp sửa mũi – mức 1600,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Rhinoplasty revision complexity - Level 1
A Level 1 surcharge for additional rhinoplasty revision complexity.
The schedule does not define level criteria; the surgeon determines applicability.
Phụ phí độ phức tạp sửa mũi – mức 21,200,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Rhinoplasty revision complexity - Level 2
A Level 2 surcharge for additional rhinoplasty revision complexity.
The schedule does not define level criteria; the surgeon determines applicability.
Ghép sụn tai – đầu mũi300,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Ear cartilage graft - nasal tip
An ear-cartilage graft material line item for nasal-tip work.
Cleveland Clinic: rhinoplastyGhép sụn tai – trụ nâng đỡ400,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Ear cartilage graft - support strut
An ear-cartilage graft material line item for structural support inside the nose.
Cleveland Clinic: rhinoplastyGhép trung bì mông – đầu mũi1,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Gluteal dermal graft - nasal tip
A dermal graft from the gluteal region listed for nasal-tip work.
Cleveland Clinic: rhinoplastyGhép trung bì mông – sống mũi1,800,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Gluteal dermal graft - nasal bridge
A dermal graft from the gluteal region listed for nasal-bridge work.
Cleveland Clinic: rhinoplastyGhép cân thái dương hoặc sau tai1,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Temporal or postauricular fascia graft
A fascia graft from the temple or behind the ear, listed as a nasal graft material.
Cleveland Clinic: rhinoplastyGhép sụn sườn tự thân – sống mũi3,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Autologous rib cartilage graft - nasal bridge
The patient's rib-cartilage graft listed for the nasal bridge.
Cleveland Clinic: rhinoplastyVật liệu mũi 3D cá nhân hóa (Inofit / FitMe)900,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
3D custom nasal implant (Inofit / FitMe)
A custom three-dimensional nasal implant material option, listed as Inofit or FitMe.
Cleveland Clinic: facial implantsThu nhỏ cánh mũi bằng đường rạch900,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Incisional alar reduction
Reduces or reshapes the nasal alar base using an incision.
Cleveland Clinic: rhinoplastyThu nhỏ cánh mũi không rạch600,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Non-incisional alar reduction
A non-incisional alar-reduction option. The exact technique is discussed with the surgeon.
Cleveland Clinic: rhinoplastyChỉnh trụ mũi900,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Columella correction
Adjusts the columella as a separately listed standalone operation.
Cleveland Clinic: rhinoplastyChỉnh lỗ mũi – đơn giản900,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nostril correction - simple
Adjusts nostril shape as a separately listed standalone simple-correction operation.
Cleveland Clinic: rhinoplastyChỉnh vách ngăn mũi1,700,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Septal correction
Corrects the nasal septum as a separately listed standalone operation.
AAO-HNS: nasal valve repairThu nhỏ cuốn mũi dưới (chỉnh viêm mũi)950,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Inferior turbinate reduction (rhinitis correction)
Reduces enlarged inferior-turbinate tissue as a separately listed standalone operation.
AAO-HNS: nasal valve repairTái tạo van mũi1,700,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nasal valve reconstruction
Repairs or supports the nasal-valve region to address structural narrowing or collapse.
AAO-HNS: nasal valve repairSửa mũi – phí gây mê400,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nose revision - anesthesia fee
The schedule's separate anesthesia line item for nasal revision surgery.
Confirm when this fee applies and how it relates to other anesthesia charges.
Sửa mũi – phí vật liệu600,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nose revision - materials fee
The schedule's separate materials line item for nasal revision surgery.
Confirm which materials are covered and whether graft or implant fees are additional.
Lấy dị vật400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Foreign body removal
Adds removal of foreign material from the nose to an eligible operation.
Cleveland Clinic: rhinoplastyGhép mỡ & hút mỡ mặt
10Ghép mỡ mặt – một vùng600,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Facial fat graft - one area
Transfers the patient's own fat to one selected facial area.
Cleveland Clinic: fat transferGhép mỡ toàn mặt – lần đầu1,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Full-face fat graft - first session
Transfers the patient's own fat to selected facial areas in a first full-face session.
Cleveland Clinic: fat transferGhép mỡ toàn mặt – lần hai1,400,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Full-face fat graft - second session
A separately priced second full-face fat-transfer session.
Cleveland Clinic: fat transferGói ghép mỡ toàn mặt – điều trị lần đầu × 2 + PRP2,300,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Full-face fat graft package - first-session treatment x 2 + PRP
A full-face fat-grafting package consisting of two first-session treatments plus platelet-rich plasma.
This intentionally means first-session treatment twice, not one first session plus one second session. Timing is arranged with DI.
Cleveland Clinic: fat transferPRP100,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
PRP
A platelet-rich plasma line item added to an eligible treatment.
Confirm preparation, use and the treatment to which this add-on applies.
Cleveland Clinic: platelet-rich plasmaLấy mỡ bổ sung400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Additional fat harvest
An additional collection of the patient's fat for use in an eligible fat-grafting procedure.
Cleveland Clinic: fat transferLoại bỏ mỡ má sâu1,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Buccal fat removal
Removes selected buccal fat from the deeper cheek compartment.
Cleveland Clinic: buccal fat removalHút mỡ mặt – trán, thái dương, gò má hoặc má (mỗi vùng)750,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Facial liposuction - forehead, temple, cheekbone or cheek (per area)
Removes selected superficial facial fat from one listed area: forehead, temple, cheekbone region or cheek.
The listed amount is per area. The surgeon confirms the appropriate area and technique.
Cleveland Clinic: liposuctionHút mỡ đường viền hàm1,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Jawline liposuction
Removes selected fat along the jawline to change its contour.
Cleveland Clinic: liposuctionGhép mỡ một vùng (trừ trán)500,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Fat graft - one area (excluding forehead)
Adds fat transfer to one selected facial area, excluding the forehead.
Cleveland Clinic: fat transferNâng & trẻ hóa
13Nâng trán2,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Forehead lift
Lifts forehead and brow tissues to address position and tissue descent.
Cleveland Clinic: brow liftThu gọn trán3,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Forehead reduction
Moves the hairline through surgery to reduce the visible height of the forehead.
DI: forehead reductionNâng mặt mini (MACS)3,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Mini facelift (MACS)
A limited facelift using the MACS, or minimal-access cranial suspension, approach.
Cleveland Clinic: faceliftNâng mặt mini sẹo ngắn – phần mặt dưới4,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Short-scar mini facelift - lower face
A limited lower-face lift using a short-scar approach.
Cleveland Clinic: faceliftNâng mặt toàn bộ6,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Full facelift
Repositions facial tissues through the schedule's full-facelift option.
Cleveland Clinic: faceliftNâng cổ1,200,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Loại bỏ mỡ má sâu1,000,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Buccal fat removal
Adds removal of selected deeper cheek fat to an eligible lifting operation.
Cleveland Clinic: buccal fat removalChỉnh rãnh mũi má bằng mô SMAS800,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nasolabial fold correction with SMAS tissue
Adds a nasolabial-fold procedure using superficial musculoaponeurotic system tissue.
Cleveland Clinic: faceliftNâng thái dương bên (nâng đuôi mắt)1,700,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Lateral temporal lift (outer-eye lift)
Lifts tissues near the outer-eye and temple region as the listed lateral temporal-lift option.
Cleveland Clinic: brow liftNâng thái dương2,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nâng cổ qua vùng dưới cằm3,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Submental neck lift
A lifting procedure directed at the area beneath the chin and upper neck.
Cleveland Clinic: neck liftNâng bằng chỉ – 4 + 4 sợi1,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Thread lift - 4 + 4 threads
Uses lifting threads for tissue support, with the schedule listing a 4 + 4 thread configuration.
Cleveland Clinic: thread liftNâng chỉ bổ sung – 2 + 2 sợi500,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Additional thread lift - 2 + 2 threads
Adds lifting threads in the schedule's 2 + 2 configuration.
Cleveland Clinic: thread liftTạo hình đường nét mặt
24Thu nhỏ gò má3,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Zygoma reduction
Reshapes or repositions prominent cheekbone structures to reduce their projection.
DI: cheekbone reductionMài gò má1,700,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Thu nhỏ góc hàm4,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Mandibular angle reduction
Reshapes the mandibular angle to change the lower jaw's bony outline.
DI: square-jaw reductionTạo hình hàm đường cong dài400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Long-curve mandibular contouring
Adds extended curved bone contouring to an eligible jaw-angle operation.
DI: square-jaw reductionCắt lớp xương vỏ400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Cortical bone resection
Adds removal of selected outer cortical bone to an eligible contouring operation.
DI: square-jaw reductionTạo hình đường cong dài + cắt xương vỏ600,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Long-curve contouring + cortical bone resection
Combines extended curved contouring and cortical-bone removal as an additional jaw-contouring step.
DI: square-jaw reductionTạo hình cằm3,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Chin contouring (genioplasty)
Reshapes the chin bone in a genioplasty or chin-contouring operation.
DI: chin surgeryMài cằm1,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Cắt xương cằm chữ V hoặc V ngược250,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
V-shaped or inverted-V chin osteotomy
Adds a V-shaped or inverted-V chin-bone cutting pattern to an eligible chin operation.
DI: chin surgeryCắt xương chữ T400,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Tạo hình 3 điểm – gò má + góc hàm + cằm11,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
3-point facial contouring - zygoma + jaw angle + chin
Combines cheekbone reduction, jaw-angle reduction and chin contouring in one three-point contouring entry.
DI: chin surgerySửa thu nhỏ gò má4,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision zygoma reduction
Revises cheekbone structures following a previous reduction operation.
DI: cheekbone reductionSửa thu nhỏ góc hàm5,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision mandibular angle reduction
Revises the jaw-angle contour following a previous reduction operation.
DI: square-jaw reductionSửa tạo hình cằm4,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision chin contouring
Revises the chin following a previous chin-contouring operation.
DI: chin surgeryVật liệu độn trán2,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Forehead implant
Adds a forehead implant to change forehead projection and contour.
Cleveland Clinic: facial implantsVật liệu độn gò má / má trước1,600,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Zygoma / anterior cheek implant
Adds an implant to the cheekbone or anterior-cheek region.
Cleveland Clinic: facial implantsĐộn nền cánh mũi1,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nasolabial (alar base) implant augmentation
Augments the alar-base and nasolabial region in a separately listed standalone implant operation.
Cleveland Clinic: facial implantsTăng thể tích trước hàm trên (chỉnh góc mũi môi)1,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Premaxillary augmentation (nasolabial angle correction)
Augments the premaxillary region at the nasal base in a separately listed standalone operation.
Cleveland Clinic: facial implantsVật liệu độn cằm1,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Chin implant
Adds a chin implant to change chin projection and contour.
Cleveland Clinic: facial implantsVật liệu mặt 3D cá nhân hóa (Inofit / FitMe)1,100,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
3D custom facial implant (Inofit / FitMe)
A custom facial-implant material option, listed as Inofit or FitMe.
Cleveland Clinic: facial implantsLấy vật liệu độn – từng phẫu thuật tại DI900,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Implant removal - originally performed at DI
Removes a facial implant originally placed at DI.
The exact implant, removal extent and associated reconstruction are assessed individually.
Lấy vật liệu độn – từng phẫu thuật nơi khác1,700,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Implant removal - originally performed elsewhere
Removes a facial implant originally placed at another clinic.
The exact implant, removal extent and associated reconstruction are assessed individually.
Lấy nẹp – từng phẫu thuật tại DI1,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Plate removal - originally performed at DI
Removes facial fixation plates originally placed at DI.
Confirm the plates to be removed and whether imaging or reconstruction is charged separately.
Lấy nẹp – từng phẫu thuật nơi khác2,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Plate removal - originally performed elsewhere
Removes facial fixation plates originally placed at another clinic.
Confirm the plates to be removed and whether imaging or reconstruction is charged separately.
Phẫu thuật ngực
10Nâng ngực – Mentor Smooth6,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Breast augmentation - Mentor Smooth
Breast augmentation using the schedule's Mentor Smooth implant option.
Implant model, size and operative plan are confirmed at consultation.
Cleveland Clinic: breast augmentationNâng ngực – Mentor MemoryGel Xtra10,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Breast augmentation - Mentor MemoryGel Xtra
Breast augmentation using the schedule's Mentor MemoryGel Xtra implant option.
Implant model, size and operative plan are confirmed at consultation.
Cleveland Clinic: breast augmentationNâng ngực – Motiva11,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Breast augmentation - Motiva
Breast augmentation using the schedule's Motiva implant option.
Implant model, size and operative plan are confirmed at consultation.
Cleveland Clinic: breast augmentationGhép mỡ ngực – lần hai3,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Breast fat grafting - second session
A separately listed second breast fat-transfer session using the patient's own fat.
Cleveland Clinic: fat transferSửa phẫu thuật ngực1,500,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Revision breast surgery
An additional revision-breast-surgery charge. The revision plan depends on previous treatment and current findings.
Cleveland Clinic: breast augmentationThu nhỏ quầng vú4,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Areola reduction
Reduces the diameter of the areola, the pigmented area around the nipple.
Cleveland Clinic: breast liftNâng ngực quanh quầng vú (donut)4,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Periareolar (donut) breast lift
A breast-lift option using an incision around the areola, also called a donut or periareolar lift.
Cleveland Clinic: breast liftChỉnh núm vú tụt hoặc thu nhỏ núm vú1,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Nipple surgery - inverted nipple correction or reduction
A listed nipple-surgery choice addressing inversion or reducing nipple size.
Confirm which procedure is planned and whether the price applies to one or both sides.
Cleveland Clinic: breast liftHút mỡ mô vú phụ1,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Accessory breast liposuction
Removes selected fat in the accessory-breast or underarm region using liposuction.
Cleveland Clinic: liposuctionPhẫu thuật nữ hóa tuyến vú ở nam1,700,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Gynecomastia surgery
Treats enlarged male breast tissue. The plan may involve fat removal, tissue removal or both.
ASPS: gynecomastia surgeryTạo hình cơ thể
7Hút mỡ cơ thể – mỗi vùng định giá (lưng 2, bụng 2, hông 2, tay 2, đùi 4)900,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Body liposuction - per zone (back 2, abdomen 2, flanks 2, arms 2, thighs 4)
Removes selected body fat. The schedule charges per zone and assigns different zone counts to each listed region.
KRW 900,000 per zone. Listed counts: back 2, abdomen 2, flanks 2, arms 2, thighs 4. Confirm the clinic's zone boundaries and laterality before calculating a total.
Cleveland Clinic: liposuctionTạo hình thành bụng mini5,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Mini abdominoplasty
A limited abdominal operation focused on excess tissue in the lower abdomen.
Cleveland Clinic: tummy tuckTạo hình thành bụng toàn bộ9,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Full abdominoplasty
Removes excess abdominal skin and fat, with muscle-wall repair considered according to the surgical plan.
Cleveland Clinic: tummy tuckTái tạo rốn1,200,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Umbilical reconstruction
Adds reconstruction of the belly button to an eligible abdominal operation.
Cleveland Clinic: tummy tuckTạo hình rốn2,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Umbilicoplasty
A separately listed operation to change or repair belly-button shape.
Cleveland Clinic: tummy tuckNâng cánh tay5,500,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Arm lift (brachioplasty)
Removes excess upper-arm skin and selected tissue to change arm contour.
Cleveland Clinic: arm liftNâng đùi6,600,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Phẫu thuật khác & dịch vụ y tế
23Thu ngắn nhân trung2,800,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Philtrum reduction
Shortens the skin distance between the nose and upper lip through a surgical lip-lift approach.
Cleveland Clinic: lip liftThu nhỏ môi trên hoặc dưới (mỗi môi)1,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Lip reduction - upper or lower (each)
Reduces the volume of the upper or lower lip through surgery.
The listed price is per lip, not for upper and lower lips together.
Cleveland Clinic: lip liftTăng thể tích hạt môi1,000,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Lip tubercle augmentation
A surgical option to augment the central lip tubercle.
Cleveland Clinic: lip liftTạo lõm nhân trung (đường cong C)1,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Philtral dimple surgery (C-curve)
A listed procedure to create or accentuate the philtral depression and C-curve contour.
The specific technique and intended change require discussion with the surgeon.
Tạo má lúm – một bên600,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Dimple creation - one side
Creates a cheek dimple on one side through a localized surgical procedure.
Placement, technique and the intended appearance are discussed at consultation.
Tạo má lúm – hai bên900,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Dimple creation - both sides
Creates cheek dimples on both sides through localized surgery.
Placement, technique and the intended appearance are discussed at consultation.
Sửa dái tai rách600,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Cleft earlobe repair
Repairs a split or cleft earlobe by reconstructing the separated tissue.
Cleveland Clinic: ear surgeryChỉnh tai vểnh2,200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Prominent ear correction (otoplasty)
Reshapes or repositions prominent ears in an otoplasty operation.
Cleveland Clinic: ear surgeryPhẫu thuật hôi nách1,700,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Axillary osmidrosis surgery
A listed surgical treatment for underarm odor related to axillary osmidrosis.
The schedule does not specify the sweat-gland treatment technique.
Cắt khối mô – mỗi cm200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Mass excision - per cm
Surgically removes a localized mass, with the schedule charging per centimeter.
Assessment determines the removal plan; confirm measurement and whether pathology is included.
Sửa sẹo – mỗi cm200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Scar revision - per cm
Revises a scar through surgery, with the schedule charging per centimeter.
Scar revision can change a scar's appearance; it does not guarantee complete removal.
ASPS: scar revisionGây mê toàn thân – mỗi giờ (tối thiểu 2 giờ)350,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
General anesthesia - per hour (2-hour minimum)
General-anesthesia service priced per hour, with a two-hour minimum stated in the schedule.
Listed rate: KRW 350,000 per hour. Confirm the estimated duration, minimum charge and any included anesthesia before treatment.
An thần tĩnh mạch200,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
IV sedation
An additional intravenous-sedation service for an eligible treatment.
Sedation suitability and the monitoring plan are determined by the treating team.
Phí tư vấn lại50,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Repeat consultation fee
A fee for a repeat consultation.
Confirm the appointment type and whether any examinations carry separate fees.
Tư vấn điều trị từng thực hiện nơi khác100,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Consultation for treatment performed at another clinic
A consultation fee concerning treatment performed at another clinic.
Bring available prior records; the consultation does not itself include a revision operation.
Chụp CT100,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
CT scan
An additional computed-tomography imaging fee.
Confirm the area to be scanned and whether reporting or other investigations are included.
Tiêm kháng sinh – mỗi lần30,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Antibiotic injection - per administration
An antibiotic injection administration line item, charged per administration.
Medication selection and clinical need are determined by the treating clinician.
Xét nghiệm trước mổ100,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Preoperative testing
The schedule's preoperative-testing fee.
Confirm which tests are included and whether additional tests are needed.
Cấp giấy tờ ngoài bảo hiểm (bản thêm: KRW 5.000)10,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Document issuance - non-insurance document (additional copy: KRW 5,000)
A non-insurance medical-document issuance fee.
Base fee: KRW 10,000. The schedule lists KRW 5,000 for each additional copy.
Phí đơn thuốc giảm cân50,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Prescription fee - weight-loss medication
A prescription-issuance fee for weight-loss medication.
This is a prescription fee, not confirmation of eligibility or the cost of medication.
Phí đơn thuốc giảm cân – người từng mổ tại DI10,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Prescription fee - weight-loss medication, DI surgery patient
The schedule's weight-loss prescription fee for DI surgery patients.
This is a prescription fee; eligibility and medication costs require confirmation.
Phí đơn kháng sinh – bệnh nhân nơi khác50,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Prescription fee - antibiotics, other-clinic patient
An antibiotic prescription fee for patients treated at another clinic.
This is a prescription fee, not an antibiotic purchase price.
Phí đơn kháng sinh – bệnh nhân theo dõi dài hạn10,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Prescription fee - antibiotics, long-term follow-up patient
An antibiotic prescription fee for long-term follow-up patients.
This is a prescription fee; clinical need and medication cost are assessed separately.
Tiêm & điều trị da
19Độc tố botulinum – gian mày, đuôi mắt, nếp mũi, cười hở lợi, khóe miệng hoặc cằm60,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Botulinum toxin - glabella, crow's feet, nasal lines, gummy smile, mouth corner or cobblestone chin
A botulinum-toxin entry for selected facial areas, including expression lines and specific muscle-related concerns.
Confirm the selected area, product and dose; the entry is not a package for every listed area.
Cleveland Clinic: botulinum toxinĐộc tố botulinum – trán80,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Botulinum toxin - forehead
A botulinum-toxin treatment entry for the forehead.
Product, dose and injection plan require confirmation.
Cleveland Clinic: botulinum toxinĐộc tố botulinum – cơ cắn, thái dương hoặc cơ thang (50 đơn vị)120,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Botulinum toxin - masseter, temporalis or trapezius (50 units)
A botulinum-toxin entry for the masseter, temporalis or trapezius, with 50 units listed.
Confirm the chosen area and whether 50 units refers to the total treatment dose.
Cleveland Clinic: botulinum toxinĐộc tố botulinum – bắp chân (100 đơn vị)200,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Botulinum toxin - calves (100 units)
A botulinum-toxin treatment entry for the calves, with 100 units listed.
Confirm dose allocation and whether the entry covers both calves.
Cleveland Clinic: botulinum toxinMicro-Botox (Botox da)120,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Micro-Botox (skin Botox)
A superficial botulinum-toxin injection option described as skin Botox or Micro-Botox.
The schedule does not specify the formulation, dilution or treatment area.
Cleveland Clinic: botulinum toxinChất làm đầy tiêu chuẩn – mỗi 1 cc120,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Dermal filler - standard, per 1 cc
Adds volume with the schedule's standard dermal-filler option, priced per 1 cc.
Confirm the product, injection area and number of syringes.
Cleveland Clinic: dermal fillersTan chất làm đầy (hyaluronidase)120,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Filler dissolution (hyaluronidase)
A hyaluronidase treatment entry for dissolving suitable hyaluronic-acid filler.
Confirm the existing filler type and treatment extent; not every filler can be dissolved this way.
Cleveland Clinic: dermal fillersTiêm PRP120,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
PRP injection
A platelet-rich plasma injection treatment entry.
Preparation, application and the condition being treated require confirmation.
Cleveland Clinic: platelet-rich plasmaTiêm tạo đường nét mặt120,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Facial contouring injection
An injectable facial-contouring entry. The schedule does not identify the formulation.
Ask for the exact ingredients, treatment area and intended use before deciding.
Tiêm cấp ẩm da – 2 cc120,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Hydrating skin booster - 2 cc
A hydrating skin-booster injection entry with 2 cc listed.
Product, ingredients and injection method are not specified in the schedule.
Rejuran Healer – 2 cc300,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Rejuran Healer - 2 cc
The schedule's Rejuran Healer skin-injection entry with 2 cc listed.
Confirm the exact product, treatment area and administration plan.
Điều trị exosome350,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Exosome treatment
An exosome-treatment entry. The schedule does not specify the product or administration route.
Confirm the exact product, route, evidence and applicable local authorization with the clinician.
Sử dụng thiết bị tiêm HYCOOX50,000KRW
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
HYCOOX injector device
A HYCOOX injector-device use add-on for an eligible injection treatment.
Confirm which injection treatment this device charge accompanies.
Tiêm Cinderella, glutathione, tỏi, vitamin hoặc giảm sưng50,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
IV injection - Cinderella, glutathione, garlic, vitamin or anti-swelling
A listed injection choice including Cinderella, glutathione, garlic, vitamin or anti-swelling formulations.
The ingredients, dose and administration route require confirmation; this is not a package of all listed injections.
Laser sẹo170,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Scar laser treatment
A laser-treatment entry directed at scar appearance.
The device, treatment area and session plan are not specified in the schedule.
Cleveland Clinic: laser treatmentsLaser làm sáng da250,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Brightening laser treatment
A laser-treatment entry for selected pigmentation or skin-tone concerns.
Confirm the device, diagnosis, treatment area and session plan.
Cleveland Clinic: laser treatmentsLaser làm sáng da – 3 buổi600,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Brightening laser treatment - 3 sessions
The schedule's three-session brightening-laser treatment package.
Confirm the device, treatment area and interval between sessions.
Cleveland Clinic: laser treatmentsNâng HIFU Shurink – 100 phát120,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Shurink HIFU lifting - 100 shots
A Shurink focused-ultrasound lifting entry with 100 shots listed.
Confirm the device, treatment area and shot allocation. The background link describes ultrasound treatment generally, not Shurink specifically.
Cleveland Clinic: ultrasound-based skin treatmentNâng HIFU Shurink – 300 phát300,000KRW
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Giải thích và điều kiện giá gốc bằng tiếng Anh
Shurink HIFU lifting - 300 shots
A Shurink focused-ultrasound lifting entry with 300 shots listed.
Confirm the device, treatment area and shot allocation. The background link describes ultrasound treatment generally, not Shurink specifically.
Cleveland Clinic: ultrasound-based skin treatmentThông tin giá
Won Hàn Quốc (KRW) · đã gồm VAT
Ngày bảng giá gốc: 11 tháng 9 năm 2026
Câu hỏi về giá
Giá niêm yết không phải báo giá cuối cùng cho từng người. Xác nhận giá hiện tại và điều kiện với DI. Phương án và báo giá cuối cùng được xác định sau tư vấn riêng.
Phụ phí
Dịch vụ bổ sung, vật liệu, gây mê và phí dịch vụ được liệt kê riêng. Xác nhận phạm vi xét nghiệm, thuốc, vật liệu ghép và chăm sóc sau điều trị. Đơn vị vùng, số buổi, liều và thời gian tối thiểu áp dụng theo từng mục.