DI PLASTIC SURGERY
Phẫu thuật thẩm mỹ tại Seoul: hướng dẫn dịch vụ DI
Tìm hiểu phẫu thuật mắt, mũi, sửa mũi, nâng cơ và tạo hình khuôn mặt tại DI Plastic Surgery ở Gangnam, Seoul. Chọn chủ đề để đọc thông tin và chuẩn bị câu hỏi; bác sĩ cần đánh giá trực tiếp trước khi xác định phương pháp phù hợp.
DI PLASTIC SURGERY · GANGNAM, SEOUL
Chuẩn bị câu hỏi trước khi chọn phương pháp
Nên bắt đầu tìm hiểu phẫu thuật thẩm mỹ tại Seoul từ đâu?
Chọn nhóm dịch vụ phù hợp với vấn đề bạn muốn trao đổi, đọc thông tin về phương pháp và giới hạn, rồi chuẩn bị câu hỏi cho bác sĩ. Trang này giới thiệu thông tin của DI về mắt, mũi, sửa mũi, nâng cơ và tạo hình khuôn mặt; danh sách dịch vụ không xác nhận một phương pháp phù hợp với bạn.
Cần hỏi gì về chi phí và lịch hẹn trước khi đến Hàn Quốc?
Xác nhận bác sĩ sẽ thăm khám, ngày hẹn, phí tư vấn, ngôn ngữ trao đổi và lịch tái khám. Yêu cầu báo giá hiện tại ghi rõ khoản bao gồm và khoản tính riêng. Gửi yêu cầu trực tuyến không xác nhận lịch hẹn, chẩn đoán hoặc giá điều trị cuối cùng.
DI ở tầng 12, tòa nhà Seosan, 441 Gangnam-daero, Seocho-gu, Seoul. Xem địa chỉ và đường đi, hồ sơ bác sĩ JUNG YUN IK, hướng dẫn chi phí và cách chuẩn bị buổi tư vấn. Xác nhận ngôn ngữ hỗ trợ trực tiếp với phòng khám; website tiếng Việt không xác nhận luôn có phiên dịch vào ngày bạn chọn.
Cập nhật phần hướng dẫn ngày . Đây là cập nhật biên tập về việc chuẩn bị tư vấn, không phải một lần kiểm duyệt y khoa mới.
Về DI
Dịch vụ đặc trưng DI
Phẫu thuật mắt
Tạo mắt hai mí DI
Tạo hai mí bằng liên kết tự nhiên
Tạo hai mí bằng đường rạch
Chỉnh sụp mí
Chỉnh hình góc mắt
Phẫu thuật sửa mí mắt
Tạo hình mí trên & mí dưới
Tái định vị mỡ dưới mắt
Nâng cung mày qua đường rạch dưới mày
Phẫu thuật mũi
Phẫu thuật sửa mũi
Nâng cơ & trẻ hóa
Tạo hình khuôn mặt
DI PLASTIC SURGERY · SEOUL
Dịch vụ thẩm mỹ không phẫu thuật & giá
Đầy đủ 19 mục tiêm và điều trị da trong bảng giá DI, gồm phụ phí thiết bị HYCOOX. Chọn dịch vụ để xem điều kiện giá.
KRW · chưa gồm VAT
Botulinum toxin
- ₩60,000
- ₩80,000
- ₩120,000
- ₩200,000
- ₩120,000
Chất làm đầy
- ₩120,000
- ₩120,000
Tiêm da & phụ phí thiết bị
- ₩120,000
- ₩120,000
- ₩120,000
- ₩300,000
- ₩350,000
- Sử dụng thiết bị tiêm HYCOOXPhụ phí₩50,000
- ₩50,000
Laser & nâng bằng siêu âm
- ₩170,000
- ₩250,000
- ₩600,000
- ₩120,000
- ₩300,000